Trang chủQ3B • FRA
add
American Atomics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 €
Mức chênh lệch một ngày
0,14 € - 0,14 €
Phạm vi một năm
0,11 € - 0,66 €
Giá trị vốn hóa thị trường
15,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 671,00 N | 1.018,94% |
Thu nhập ròng | -788,41 N | -1.206,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,44 N | 28,99% |
Tổng tài sản | 8,31 Tr | 1.721,02% |
Tổng nợ | 970,92 N | 373,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -788,41 N | -1.206,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -562,94 N | -3.131,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,22 N | -299,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 701,99 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,82 N | 107,45% |
Dòng tiền tự do | -305,53 N | -748,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web