Trang chủQ9T • FRA
add
ME Therapeutics Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,09 €
Phạm vi một năm
0,75 € - 6,05 €
Giá trị vốn hóa thị trường
73,92 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 381,91 N | 23,63% |
Thu nhập ròng | -354,43 N | -17,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -369,59 N | -23,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 Tr | -6,06% |
Tổng tài sản | 1,55 Tr | -0,43% |
Tổng nợ | 220,66 N | -5,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -354,43 N | -17,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -322,79 N | -122,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 N | 91,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 167,42 N | 3.174,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -157,02 N | 7,91% |
Dòng tiền tự do | -212,46 N | -321,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web