Trang chủQBT • LON
add
Quantum Blockchain Technologies PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,38 GBX - 0,39 GBX
Phạm vi một năm
0,35 GBX - 1,30 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 Tr GBP
Số lượng trung bình
10,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 753,50 N | 35,64% |
Thu nhập ròng | -768,50 N | -14,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -753,00 N | -39,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 Tr | 7,70% |
Tổng tài sản | 3,69 Tr | -27,93% |
Tổng nợ | 8,22 Tr | -4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -768,50 N | -14,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -668,00 N | -166,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,00 N | 31,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,20 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 551,00 N | 332,98% |
Dòng tiền tự do | -479,81 N | -18,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
4