Trang chủQLIRO • STO
add
Qliro AB
Giá đóng cửa hôm trước
17,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
17,50 kr - 18,00 kr
Phạm vi một năm
16,39 kr - 26,04 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
567,95 Tr SEK
Số lượng trung bình
26,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,80 Tr | 26,32% |
Chi phí hoạt động | 104,20 Tr | 20,32% |
Thu nhập ròng | -15,70 Tr | 32,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,68 | 46,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,10 Tr | -87,88% |
Tổng tài sản | 3,38 T | -2,28% |
Tổng nợ | 2,80 T | -3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 576,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,70 Tr | 32,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,50 Tr | -79,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,80 Tr | 25,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -176,90 Tr | -39,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -151,70 Tr | -297,27% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
218