Trang chủQNBFK • IST
add
Qnb Finansal Kiralama AS
Giá đóng cửa hôm trước
43,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
41,20 ₺ - 42,50 ₺
Phạm vi một năm
23,94 ₺ - 85,38 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
106,20 T TRY
Số lượng trung bình
65,36 N
Tỷ số P/E
57,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 858,79 Tr | 14,49% |
Chi phí hoạt động | 119,63 Tr | 91,36% |
Thu nhập ròng | 514,63 Tr | 8,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,92 | -5,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 T | 302,30% |
Tổng tài sản | 56,44 T | 80,85% |
Tổng nợ | 49,99 T | 88,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 514,63 Tr | 8,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,09 T | -95,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,66 Tr | 120,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,47 T | 210,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,44 T | 8.927,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
131