Trang chủQNCO • TLV
add
YZ Queenco Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
979,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
975,20 ILA - 1.010,00 ILA
Phạm vi một năm
595,00 ILA - 1.010,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
303,27 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,52 N
Tỷ số P/E
8,54
Tỷ lệ cổ tức
5,13%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,19 Tr | 7,55% |
Chi phí hoạt động | 3,35 Tr | -47,83% |
Thu nhập ròng | 11,13 Tr | 28,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,01 | 19,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,69 Tr | 66,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,22 Tr | 82,79% |
Tổng tài sản | 220,54 Tr | 7,66% |
Tổng nợ | 67,13 Tr | -8,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,13 Tr | 28,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,28 Tr | 5,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,65 Tr | -7,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,82 Tr | 47,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,23 Tr | 62,09% |
Dòng tiền tự do | 13,04 Tr | 129,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
940