Trang chủQNCX • NASDAQ
add
Quince Therapeutics Inc
1,34 $
Trước giờ mở cửa:(0,70%)-0,0094
1,33 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 00:17:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 $
Mức chênh lệch một ngày
1,26 $ - 1,42 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 45,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,84 Tr USD
Số lượng trung bình
9,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,24 Tr | 60,61% |
Thu nhập ròng | -39,46 Tr | -216,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -7,60 | -171,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,20 Tr | -60,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,75 Tr | -56,47% |
Tổng tài sản | 93,52 Tr | -18,30% |
Tổng nợ | 129,24 Tr | 53,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -35,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4.487,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,46 Tr | -216,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,48 Tr | -38,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,07 Tr | -25,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,03 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -643,00 N | -118,18% |
Dòng tiền tự do | 5,52 Tr | 294,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
38