Trang chủQSEP • OTCMKTS
add
QS Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,088 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,086 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,30 Tr USD
Số lượng trung bình
199,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,48 Tr | 118,96% |
Thu nhập ròng | -1,53 Tr | -94,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,48 Tr | -118,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,00 N | -96,00% |
Tổng tài sản | 55,00 N | -66,46% |
Tổng nợ | 5,93 Tr | 1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 550,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4.647,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 85,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,53 Tr | -94,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -630,00 N | -9,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 587,00 N | 19,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,00 N | 50,57% |
Dòng tiền tự do | -89,38 N | 74,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1