Trang chủQTGPF • OTCMKTS
add
Qt Group Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
21,32 $
Phạm vi một năm
21,29 $ - 71,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
558,33 Tr EUR
Số lượng trung bình
316,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,10 Tr | 12,59% |
Chi phí hoạt động | 19,91 Tr | 55,94% |
Thu nhập ròng | 18,65 Tr | -34,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,19 | -42,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,73 | -35,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,68 Tr | -11,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,12 Tr | -38,14% |
Tổng tài sản | 444,35 Tr | 86,10% |
Tổng nợ | 234,82 Tr | 289,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 209,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,65 Tr | -34,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,86 Tr | -61,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -195,92 Tr | -75.544,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 134,38 Tr | 20.585,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,82 Tr | -369,97% |
Dòng tiền tự do | 12,57 Tr | 62,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.065