Trang chủQTWO • NYSE
add
Q2 Holdings Inc
49,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
49,46 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 18:15:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
47,51 $
Mức chênh lệch một ngày
47,19 $ - 49,46 $
Phạm vi một năm
44,65 $ - 96,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,09 T USD
Số lượng trung bình
657,16 N
Tỷ số P/E
61,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 208,22 Tr | 13,75% |
Chi phí hoạt động | 98,25 Tr | 0,34% |
Thu nhập ròng | 20,44 Tr | 12.365,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,82 | 10.811,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | 39,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,03 Tr | 180,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 432,70 Tr | -3,12% |
Tổng tài sản | 1,28 T | -1,43% |
Tổng nợ | 614,47 Tr | -20,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 661,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,44 Tr | 12.365,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,70 Tr | 48,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,31 Tr | 477,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -193,19 Tr | -6.972,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -105,23 Tr | -372,30% |
Dòng tiền tự do | 62,71 Tr | 55,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.549