Trang chủR0B • FRA
add
Trifecta Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,13 € - 0,13 €
Phạm vi một năm
0,100 € - 0,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
136,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 183,75 N | 82,98% |
Thu nhập ròng | -294,96 N | -147,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -183,74 N | -82,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -153,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 Tr | 859,56% |
Tổng tài sản | 10,80 Tr | 106,99% |
Tổng nợ | 827,37 N | 1.337,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -294,96 N | -147,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -188,83 N | -134,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,17 Tr | -216,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -800,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,36 Tr | -202,26% |
Dòng tiền tự do | -1,06 Tr | -191,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web