Trang chủR3NK • FRA
add
RENK Group AG
Giá đóng cửa hôm trước
54,61 €
Mức chênh lệch một ngày
54,09 € - 54,86 €
Phạm vi một năm
45,45 € - 90,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,53 T EUR
Số lượng trung bình
5,80 N
Tỷ số P/E
54,72
Tỷ lệ cổ tức
1,06%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,43 Tr | 21,06% |
Chi phí hoạt động | 41,58 Tr | -1,82% |
Thu nhập ròng | 45,23 Tr | -2,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,32 | -19,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,55 | 7,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,09 Tr | 25,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,08 Tr | -7,44% |
Tổng tài sản | 1,71 T | 7,44% |
Tổng nợ | 1,22 T | 6,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 490,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,23 Tr | -2,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,23 Tr | -32,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,46 Tr | -365,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,70 Tr | -4,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,25 Tr | -52,91% |
Dòng tiền tự do | 82,48 Tr | -10,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
4.065