Trang chủR51 • FRA
add
Energy SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,046 €
Mức chênh lệch một ngày
0,043 € - 0,046 €
Phạm vi một năm
0,013 € - 0,058 €
Giá trị vốn hóa thị trường
16,87 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 14,00 N | -26,32% |
Thu nhập ròng | -25,00 N | 92,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,18 Tr | 72,10% |
Tổng tài sản | 3,91 Tr | -14,49% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | 134,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,00 N | 92,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 974,00 N | 357,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 N | -102,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,00 N | -90,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 984,00 N | 241,67% |
Dòng tiền tự do | 1,02 Tr | 6.945,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1