Trang chủRABBIT • BKK
add
Rabbit Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,30 ฿ - 0,31 ฿
Phạm vi một năm
0,25 ฿ - 0,42 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
9,66 T THB
Số lượng trung bình
4,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | -6,33% |
Chi phí hoạt động | 723,91 Tr | 16,48% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | 1.542,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 89,20 | 1.652,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,50 Tr | -70,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 T | 11,52% |
Tổng tài sản | 60,36 T | -1,90% |
Tổng nợ | 28,13 T | -4,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | 1.542,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 181,45 Tr | -24,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,14 T | 174,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,62 T | -208,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 681,47 Tr | 17,40% |
Dòng tiền tự do | 1,27 T | 268,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 1988
Trang web
Nhân viên
1.875