Trang chủRAD • CNSX
add
Radial Research Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
526,96 N CAD
Số lượng trung bình
8,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 47,69 N | 58,55% |
Thu nhập ròng | -64,40 N | -37,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,69 N | -49,84% |
Tổng tài sản | 121,24 N | -45,48% |
Tổng nợ | 674,38 N | 5,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -553,14 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 242,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,40 N | -37,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,24 N | -60,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,24 N | -60,30% |
Dòng tiền tự do | -1,09 N | -160,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web