Trang chủRAGE • CVE
add
Renegade Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,61 Tr CAD
Số lượng trung bình
23,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 870,00 N | -19,33% |
Thu nhập ròng | -857,78 N | 52,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -868,86 N | 18,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,88 Tr | 207,96% |
Tổng tài sản | 17,84 Tr | 5,52% |
Tổng nợ | 2,47 Tr | -4,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -857,78 N | 52,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,17 Tr | 15,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,69 N | -94,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,85 Tr | 296,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,69 Tr | 2.551,02% |
Dòng tiền tự do | -880,63 N | -15,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8