Trang chủRAL • BMV
add
Ralliant Corp
Giá đóng cửa hôm trước
824,50 $
Phạm vi một năm
824,00 $ - 913,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,21 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 554,50 Tr | 1,17% |
Chi phí hoạt động | 206,00 Tr | 17,25% |
Thu nhập ròng | -1,37 T | -1.761,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -247,77 | -1.741,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,90 Tr | -21,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 318,80 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,82 T | -19,02% |
Tổng nợ | 2,19 T | 128,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 56,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 T | -1.761,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,60 Tr | -36,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 Tr | -140,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,90 Tr | 78,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,60 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 32,59 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
7.000