Trang chủRALLIS • NSE
add
Rallis India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
261,37 ₹
Mức chênh lệch một ngày
261,37 ₹ - 266,37 ₹
Phạm vi một năm
215,50 ₹ - 385,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
50,87 T INR
Số lượng trung bình
282,02 N
Tỷ số P/E
30,60
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,23 T | 19,35% |
Chi phí hoạt động | 2,32 T | 3,11% |
Thu nhập ròng | 20,00 Tr | -81,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -84,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,85 | 230,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 526,42 Tr | 40,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -100,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,54 T | 98,25% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,00 Tr | -81,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
1.677