Trang chủRANG • NASDAQ
add
Range Capital Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,56 $
Mức chênh lệch một ngày
10,54 $ - 11,27 $
Phạm vi một năm
10,05 $ - 11,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
169,29 Tr USD
Số lượng trung bình
6,48 N
Tỷ số P/E
41,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 154,68 N | — |
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 313,32 N | — |
Tổng tài sản | 120,93 Tr | — |
Tổng nợ | 120,72 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,70 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -134,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,70 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -105,70 N | — |
Dòng tiền tự do | -70,14 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web