Trang chủRAUTE • HEL
add
Raute Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
15,60 €
Mức chênh lệch một ngày
15,10 € - 15,80 €
Phạm vi một năm
13,40 € - 17,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
95,43 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,52 N
Tỷ số P/E
7,42
Tỷ lệ cổ tức
4,25%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,20 Tr | -35,90% |
Chi phí hoạt động | 19,88 Tr | -21,21% |
Thu nhập ròng | 3,59 Tr | 21,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,91 | 89,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,59 | 3,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,33 Tr | 22,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,27 Tr | -29,97% |
Tổng tài sản | 107,34 Tr | -21,08% |
Tổng nợ | 49,34 Tr | -42,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,59 Tr | 21,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,68 Tr | 239,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 Tr | -48,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -321,00 N | 5,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,68 Tr | 371,23% |
Dòng tiền tự do | 8,99 Tr | 794,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trang web
Nhân viên
698