Trang chủRBLN-B • CPH
add
Roblon A/S
Giá đóng cửa hôm trước
118,50 kr
Phạm vi một năm
92,50 kr - 154,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
175,21 Tr DKK
Số lượng trung bình
868,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,89 Tr | -41,60% |
Chi phí hoạt động | 28,08 Tr | 0,28% |
Thu nhập ròng | -10,14 Tr | -548,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,91 | -867,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,34 Tr | -194,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,79 Tr | 330,86% |
Tổng tài sản | 219,78 Tr | -22,24% |
Tổng nợ | 54,95 Tr | -32,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,14 Tr | -548,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,22 Tr | 146,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -450,00 N | 81,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,98 Tr | -149,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 Tr | 87,21% |
Dòng tiền tự do | 4,80 Tr | 144,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
168