Trang chủRBWRF • OTCMKTS
add
Rainbow Rare Earths Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
170,67 Tr GBP
Số lượng trung bình
11,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 965,50 N | 13,12% |
Thu nhập ròng | -2,95 Tr | -187,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -896,50 N | -6,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 Tr | -76,34% |
Tổng tài sản | 20,30 Tr | -15,52% |
Tổng nợ | 12,88 Tr | 27,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 644,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 35,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,95 Tr | -187,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -897,50 N | -17,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -278,00 N | 71,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,50 N | -101,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,25 Tr | -141,59% |
Dòng tiền tự do | -799,38 N | 36,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
48