Trang chủRCKTF • OTCMKTS
add
Rock Tech Lithium Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 0,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
114,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,02 Tr | -2,35% |
Thu nhập ròng | -1,85 Tr | 12,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,02 Tr | 2,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | -27,80% |
Tổng tài sản | 36,15 Tr | 0,58% |
Tổng nợ | 2,19 Tr | -29,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,85 Tr | 12,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,24 Tr | -36,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -511,56 N | -86,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 141,57 N | -92,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,58 Tr | -288,98% |
Dòng tiền tự do | -2,96 Tr | -28,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web