Trang chủRCMT • NASDAQ
add
R C M Technologies Inc
28,52 $
Sau giờ giao dịch:(2,00%)+0,57
29,09 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 16:51:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,35 $
Mức chênh lệch một ngày
28,07 $ - 29,31 $
Phạm vi một năm
15,29 $ - 29,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
200,34 Tr USD
Số lượng trung bình
69,50 N
Tỷ số P/E
13,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,48 Tr | 12,43% |
Chi phí hoạt động | 16,31 Tr | -0,76% |
Thu nhập ròng | 6,10 Tr | 112,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,06 | 89,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,77 | 57,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,52 Tr | 39,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 Tr | -38,21% |
Tổng tài sản | 134,40 Tr | 1,76% |
Tổng nợ | 88,42 Tr | -10,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,10 Tr | 112,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,44 Tr | 799,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -197,00 N | 79,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,57 Tr | -322,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,61 Tr | 2,54% |
Dòng tiền tự do | 8,47 Tr | 361,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.930