Trang chủRDGL • OTCMKTS
add
Vivos Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,069 $ - 0,077 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,24 Tr USD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,75 N | 395,54% |
Chi phí hoạt động | 1,09 Tr | 66,43% |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -5,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,36 N | 78,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 Tr | -29,56% |
Tổng tài sản | 1,87 Tr | -16,38% |
Tổng nợ | 206,74 N | 139,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 482,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -131,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -138,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -5,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -539,55 N | -14,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,18 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -845,00 | -100,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -643,58 N | -164,72% |
Dòng tiền tự do | -250,46 N | -3,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1