Trang chủRDGT • NASDAQ
add
Ridgetech Inc
1,97 $
Sau giờ giao dịch:(2,03%)+0,040
2,01 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,91 $ - 2,14 $
Phạm vi một năm
1,91 $ - 760,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 Tr USD
Số lượng trung bình
873,10 N
Tỷ số P/E
0,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,40 Tr | -11,74% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | -84,91% |
Thu nhập ròng | -30,08 N | 97,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,10 | 96,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,41 N | 97,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,94 Tr | -22,59% |
Tổng tài sản | 61,39 Tr | -34,83% |
Tổng nợ | 31,61 Tr | -57,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,03 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,08 N | 97,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,67 Tr | 153,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,93 Tr | -174,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -247,86 N | 72,17% |
Dòng tiền tự do | 52,39 N | -94,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
61