Trang chủRDN • WSE
add
Redan SA W Likwidacji
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 zł
Phạm vi một năm
0,050 zł - 0,060 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 Tr PLN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 827,00 N | -62,88% |
Chi phí hoạt động | 2,03 Tr | -32,35% |
Thu nhập ròng | -1,40 Tr | -42,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -169,65 | -282,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,20 Tr | -32,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 482,00 N | -64,40% |
Tổng tài sản | 12,33 Tr | -70,95% |
Tổng nợ | 33,05 Tr | -45,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -20,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,40 Tr | -42,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,00 N | -100,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,48 Tr | 177,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,45 Tr | 56,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,00 N | -104,45% |
Dòng tiền tự do | 1,74 Tr | -52,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
21