Trang chủRDYFF • OTCMKTS
add
Newpath Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
965,11 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 70,90 N | -19,44% |
Thu nhập ròng | -195,57 N | 15,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -69,34 N | 21,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,01 N | -90,28% |
Tổng tài sản | 94,73 N | -93,36% |
Tổng nợ | 4,41 Tr | 17,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -152,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -195,57 N | 15,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,66 N | 49,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,23 N | -113,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,89 N | -231,40% |
Dòng tiền tự do | 19,26 N | 120,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web