Trang chủRE4 • SGX
add
Geo Energy Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Mức chênh lệch một ngày
0,63 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T SGD
Số lượng trung bình
25,71 Tr
Tỷ số P/E
26,32
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,51 Tr | -7,86% |
Chi phí hoạt động | 16,91 Tr | -34,99% |
Thu nhập ròng | 4,14 Tr | 25,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,03 | 35,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,44 Tr | 256,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,49 Tr | -2,42% |
Tổng tài sản | 1,13 T | 11,17% |
Tổng nợ | 594,92 Tr | 24,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 536,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,14 Tr | 25,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
383