Trang chủREC • CVE
add
Record Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,51 Tr CAD
Số lượng trung bình
103,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 574,14 N | 366,35% |
Thu nhập ròng | -327,11 N | -124,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 Tr | 384,62% |
Tổng tài sản | 2,80 Tr | 657,65% |
Tổng nợ | 1,06 Tr | 164,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -128,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -327,11 N | -124,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -355,04 N | -177,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,65 Tr | 271,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,30 Tr | 386,99% |
Dòng tiền tự do | -387,01 N | -248,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web