Trang chủREDLF • OTCMKTS
add
Vault Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,48 $
Mức chênh lệch một ngày
3,38 $ - 3,50 $
Phạm vi một năm
1,40 $ - 4,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,99 T AUD
Số lượng trung bình
5,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 408,66 Tr | 20,41% |
Chi phí hoạt động | 15,34 Tr | 45,05% |
Thu nhập ròng | -17,61 Tr | -129,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,31 | -124,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,12 Tr | 32,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 529,99 Tr | -6,10% |
Tổng tài sản | 2,36 T | 2,88% |
Tổng nợ | 411,92 Tr | -0,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,61 Tr | -129,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,39 Tr | 20,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,27 Tr | -67,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,30 Tr | -802,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,12 Tr | -206,39% |
Dòng tiền tự do | 45,66 Tr | -10,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
5