Trang chủREE • LON
add
Altona Rare Earths PLC
Giá đóng cửa hôm trước
4,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
3,60 GBX - 4,29 GBX
Phạm vi một năm
1,10 GBX - 4,40 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
17,20 Tr GBP
Số lượng trung bình
12,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 165,00 N | -17,29% |
Thu nhập ròng | -179,50 N | 27,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -155,00 N | 18,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 348,00 N | 123,08% |
Tổng tài sản | 2,76 Tr | 28,73% |
Tổng nợ | 830,00 N | -28,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 291,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -179,50 N | 27,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -121,00 N | 68,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -268,00 N | -405,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 508,50 N | 59,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 119,50 N | 201,27% |
Dòng tiền tự do | -346,25 N | -108,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
7