Trang chủREEMF • OTCMKTS
add
Rare Element Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,73 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 1,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
438,11 Tr USD
Số lượng trung bình
316,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,65 Tr | -35,57% |
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 37,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,64 Tr | 35,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,32 Tr | -27,75% |
Tổng tài sản | 24,12 Tr | -18,75% |
Tổng nợ | 1,83 Tr | -26,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 645,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 37,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,26 Tr | -57,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,00 N | 91,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,40 Tr | 18,75% |
Dòng tiền tự do | -1,57 Tr | 57,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9