Trang chủREITIR • ICE
add
Reitir fasteignafelag hf
Giá đóng cửa hôm trước
115,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
115,00 kr - 116,00 kr
Phạm vi một năm
103,00 kr - 131,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
80,16 T ISK
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
7,19
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,81 T | 11,46% |
Chi phí hoạt động | 289,00 Tr | 7,43% |
Thu nhập ròng | 5,32 T | 8,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 110,47 | -2,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,36 T | 14,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 964,00 Tr | -55,33% |
Tổng tài sản | 256,06 T | 10,67% |
Tổng nợ | 176,96 T | 11,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 685,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,32 T | 8,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,94 T | 18,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,95 T | 49,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 495,00 Tr | -91,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 T | -139,87% |
Dòng tiền tự do | 1,19 T | -1,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
37