Trang chủREKA • HEL
add
Reka Industrial Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
4,20 €
Mức chênh lệch một ngày
4,18 € - 4,24 €
Phạm vi một năm
3,92 € - 4,92 €
Giá trị vốn hóa thị trường
24,22 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,25 N
Tỷ số P/E
20,58
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,62 Tr | 22,05% |
Chi phí hoạt động | 3,75 Tr | 22,08% |
Thu nhập ròng | 138,00 N | -57,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | -65,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 169,00 N | 1.351,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,04 Tr | 13,94% |
Tổng tài sản | 65,23 Tr | 9,94% |
Tổng nợ | 20,49 Tr | 25,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,00 N | -57,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 330,50 N | 706,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 208,00 N | 180,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | 315,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,08 Tr | 1.365,65% |
Dòng tiền tự do | -47,25 N | -286,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1898
Trang web
Nhân viên
275