Trang chủREKATECH • KLSE
add
Rekatech Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,025 RM - 0,030 RM
Phạm vi một năm
0,020 RM - 0,050 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
17,76 Tr MYR
Số lượng trung bình
26,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 789,00 N | -3,43% |
Chi phí hoạt động | 774,00 N | -3,37% |
Thu nhập ròng | -199,00 N | -11,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,22 | -15,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,00 N | -33,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 798,00 N | -28,24% |
Tổng tài sản | 43,05 Tr | -15,86% |
Tổng nợ | 614,00 N | 0,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 592,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -199,00 N | -11,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 191,00 N | -37,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,00 N | -43,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,00 N | 40,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 162,00 N | -42,55% |
Dòng tiền tự do | 242,62 N | -32,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web