Trang chủRELI • IDX
add
Reliance Sekuritas Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
490,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
490,00 Rp - 492,00 Rp
Phạm vi một năm
402,00 Rp - 1.100,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
882,00 T IDR
Số lượng trung bình
10,50 N
Tỷ số P/E
38,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,31 T | 187,60% |
Chi phí hoạt động | 13,67 T | 83,38% |
Thu nhập ròng | 13,45 T | 335,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,20 | 181,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -44,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,72 T | 55,37% |
Tổng tài sản | 751,47 T | 19,33% |
Tổng nợ | 221,39 T | 78,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 530,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,45 T | 335,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,12 T | 543,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,58 T | -497,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -197,14 Tr | -112,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,66 T | -357,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
69