Trang chủREZNF • OTCMKTS
add
Street Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 $
Phạm vi một năm
0,00020 $ - 0,033 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
92,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 26,11 N | -75,49% |
Thu nhập ròng | -26,11 N | -22,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,40 N | -43,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,76 N | -29,10% |
Tổng tài sản | 65,76 N | -76,80% |
Tổng nợ | 355,88 N | -57,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -290,12 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 280,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -91,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,11 N | -22,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,15 N | -113,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,15 N | -113,37% |
Dòng tiền tự do | -1,35 N | -101,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web