Trang chủRF2 • FRA
add
Koonenberry Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 €
Phạm vi một năm
0,0082 € - 0,020 €
Giá trị vốn hóa thị trường
23,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 483,61 N | 1,26% |
Thu nhập ròng | -417,94 N | 9,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -452,28 N | -1,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,24 Tr | 42,60% |
Tổng tài sản | 21,58 Tr | 36,40% |
Tổng nợ | 906,37 N | 170,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -417,94 N | 9,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -326,30 N | -0,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -881,24 N | -108,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,64 N | -100,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,22 Tr | -189,54% |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | -73,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web