Trang chủRFA • TSE
add
RFA Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,07 $
Mức chênh lệch một ngày
25,72 $ - 26,29 $
Phạm vi một năm
18,14 $ - 34,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T CAD
Số lượng trung bình
121,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,67%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,24 Tr | 22,71% |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | -59,71% |
Thu nhập ròng | -33,59 Tr | -188,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,29 | -135,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,91 Tr | 98,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,69 Tr | -42,35% |
Tổng tài sản | 2,60 T | -8,49% |
Tổng nợ | 1,19 T | -3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,59 Tr | -188,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,04 Tr | -5,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,13 Tr | -101,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,06 Tr | 98,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,05 Tr | -52,78% |
Dòng tiền tự do | -80,71 Tr | -111,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
143