Trang chủRGP • NASDAQ
add
Resources Connection Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,47 $
Mức chênh lệch một ngày
3,31 $ - 3,62 $
Phạm vi một năm
3,06 $ - 6,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
118,12 Tr USD
Số lượng trung bình
354,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,93 Tr | -16,62% |
Chi phí hoạt động | 46,92 Tr | -5,52% |
Thu nhập ròng | -9,47 Tr | 78,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,77 | 74,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | -12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,86 Tr | -183,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,47 Tr | 78,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
632