Trang chủRH • NYSE
add
RH
125,58 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)-0,78
124,80 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:51:57 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
123,80 $
Mức chênh lệch một ngày
122,76 $ - 128,14 $
Phạm vi một năm
106,30 $ - 257,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 T USD
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
19,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 842,62 Tr | 3,72% |
Chi phí hoạt động | 264,88 Tr | -2,47% |
Thu nhập ròng | 28,78 Tr | 106,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,41 | 99,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,53 | -3,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,81 Tr | 9,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,19 Tr | 35,44% |
Tổng tài sản | 4,84 T | 6,17% |
Tổng nợ | 4,78 T | 1,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 38,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,78 Tr | 106,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,07 Tr | 611,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,63 Tr | 18,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,75 Tr | -510,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 Tr | 96,65% |
Dòng tiền tự do | 29,06 Tr | 145,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.870