Trang chủRIAS-B • CPH
add
RIAS A/S
Giá đóng cửa hôm trước
695,00 kr
Phạm vi một năm
605,00 kr - 745,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
138,57 Tr DKK
Số lượng trung bình
131,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,66 Tr | -9,45% |
Chi phí hoạt động | 21,14 Tr | -1,75% |
Thu nhập ròng | 4,48 Tr | -29,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,42 | -22,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,09 Tr | -27,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,35 Tr | -15,80% |
Tổng tài sản | 249,76 Tr | -4,22% |
Tổng nợ | 56,97 Tr | -16,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,40 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,48 Tr | -29,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,55 Tr | 17,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,64 Tr | -353,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,85 Tr | -86,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,11 Tr | -11,89% |
Dòng tiền tự do | 3,38 Tr | -52,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
103