Trang chủRICFY • OTCMKTS
add
RECORDATI INDUSTRIA CHIMICA E FARMACEUTICA SPA Unsponsored Italy ADR
Giá đóng cửa hôm trước
14,73 $
Phạm vi một năm
11,39 $ - 16,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,32 T EUR
Số lượng trung bình
10,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 662,22 Tr | 10,65% |
Chi phí hoạt động | 269,50 Tr | 0,47% |
Thu nhập ròng | 117,34 Tr | 50,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,72 | 35,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,76 | 27,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 320,11 Tr | 49,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,82 Tr | 33,00% |
Tổng tài sản | 5,25 T | 2,29% |
Tổng nợ | 3,33 T | 2,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,34 Tr | 50,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 172,57 Tr | 49,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,31 Tr | 96,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -191,47 Tr | -124,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,64 Tr | -148,78% |
Dòng tiền tự do | 182,47 Tr | 122,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
4.654