Trang chủRIGL • NASDAQ
add
Rigel Pharmaceuticals Inc
31,39 $
Trước giờ mở cửa:(0,41%)-0,13
31,26 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 00:17:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
29,97 $
Mức chênh lệch một ngày
30,31 $ - 31,46 $
Phạm vi một năm
16,05 $ - 52,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
580,09 Tr USD
Số lượng trung bình
390,72 N
Tỷ số P/E
1,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,80 Tr | 21,19% |
Chi phí hoạt động | 29,99 Tr | 1,60% |
Thu nhập ròng | 268,06 Tr | 1.769,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 384,04 | 1.442,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,12 | 39,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,77 Tr | 37,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.080,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,96 Tr | 100,40% |
Tổng tài sản | 513,59 Tr | 213,21% |
Tổng nợ | 122,11 Tr | -24,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 391,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 268,06 Tr | 1.769,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,98 Tr | 51,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,36 Tr | -132,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,57 Tr | -412,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,95 Tr | -257,38% |
Dòng tiền tự do | 14,12 Tr | 970,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
173