Trang chủRIII • LON
add
Rights and Issues Investment Trust PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2.180,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2.120,00 GBX - 2.120,00 GBX
Phạm vi một năm
1.750,10 GBX - 2.330,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
101,33 Tr GBP
Số lượng trung bình
3,65 N
Tỷ số P/E
21,39
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,00 N | 110,19% |
Chi phí hoạt động | 293,00 N | -14,20% |
Thu nhập ròng | -46,00 N | 98,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,62 | -116,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,81 Tr | 48,39% |
Tổng tài sản | 124,76 Tr | 0,91% |
Tổng nợ | 287,00 N | -41,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,00 N | 98,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,08 Tr | -125,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -300,50 N | 94,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 Tr | -23,65% |
Dòng tiền tự do | -28,75 N | 98,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web