Trang chủRIT1 • TLV
add
Reit 1 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.342,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.342,00 ILA - 2.412,00 ILA
Phạm vi một năm
1.806,00 ILA - 2.905,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,86 T ILS
Số lượng trung bình
544,95 N
Tỷ số P/E
9,60
Tỷ lệ cổ tức
3,58%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,31 Tr | -33,69% |
Chi phí hoạt động | 14,86 Tr | -1,00% |
Thu nhập ròng | 179,06 Tr | -6,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 173,32 | 41,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 381,35 Tr | 146,65% |
Tổng tài sản | 9,92 T | 14,03% |
Tổng nợ | 5,26 T | 16,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,06 Tr | -6,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,74 Tr | 11,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -155,20 Tr | -260,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 391,54 Tr | 663,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 344,08 Tr | 228,34% |
Dòng tiền tự do | 18,73 Tr | -84,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web