Trang chủRIV • ASX
add
Rivco Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,48 $
Phạm vi một năm
1,39 $ - 1,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
231,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
96,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,46 Tr | 79,24% |
Chi phí hoạt động | 5,11 Tr | 387,18% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -345,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,35 | -236,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -674,50 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -46,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 Tr | 206,79% |
Tổng tài sản | 234,94 Tr | -25,04% |
Tổng nợ | 25,06 Tr | -78,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 209,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -345,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,54 Tr | -53,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,24 Tr | 143,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -599,00 N | -125,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -891,50 N | 40,09% |
Dòng tiền tự do | 3,06 Tr | 200,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web