Trang chủRKL • CNSX
add
Rockland Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,55 Tr CAD
Số lượng trung bình
183,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 278,06 N | 121,55% |
Thu nhập ròng | -290,01 N | -75,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,53 N | 126,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,89 N | 48,83% |
Tổng tài sản | 2,54 Tr | -14,70% |
Tổng nợ | 122,18 N | -70,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -290,01 N | -75,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -606,45 N | -1.251,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,98 N | -953,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 834,65 N | 1.445,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 177,22 N | 4.031,90% |
Dòng tiền tự do | -536,92 N | -13.555,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web