Trang chủRLCO • IDX
add
Abadi Lestari Indonesia PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
6.525,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
6.475,00 Rp - 6.650,00 Rp
Phạm vi một năm
226,00 Rp - 8.700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
20,55 NT IDR
Số lượng trung bình
4,00 Tr
Tỷ số P/E
358,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 635,17 T | 19,76% |
Chi phí hoạt động | 32,44 T | -35,60% |
Thu nhập ròng | 40,92 T | 338,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,44 | 265,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,50 T | 38,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,78 T | 250,64% |
Tổng tài sản | 809,76 T | 27,13% |
Tổng nợ | 504,42 T | -11,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 305,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 66,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,92 T | 338,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,72 T | 68,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,29 T | -234,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 136,63 T | 25,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,62 T | 2.054,82% |
Dòng tiền tự do | -68,32 T | 38,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
225